Trinec
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Trinec Resultados mais recentes
Trinec Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Trinec ghi bàn cứ mỗi 42 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Trinec ghi trung bình 2.16 bàn mỗi trận
Trinec là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Trinec không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Trinec để thủng lưới cứ mỗi 120 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Trinec để thủng lưới trung bình 0.75 bàn mỗi trận
Trinec đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trinec đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Trinec tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Trinec tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Trinec tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Trinec đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trinec ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trinec ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Trinec ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Trinec chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Trinec chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Trinec ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Trinec chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Trinec chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Trinec ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Trinec ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Trinec ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trinec thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trinec có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Trinec thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Trinec có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Trinec thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Trinec có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Trinec thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trinec có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Trinec thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trinec có trung bình 0.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Trinec thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trinec có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Trinec Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 22 | 7 | 3 | 69:24 | 45 | 73 | |
| 2 | 32 | 21 | 7 | 4 | 74:34 | 40 | 70 | |
| 3 | 32 | 19 | 4 | 9 | 67:44 | 23 | 61 | |
| 4 | 32 | 16 | 10 | 6 | 50:40 | 10 | 58 | |
| 5 | 32 | 16 | 9 | 7 | 50:35 | 15 | 57 | |
| 6 | 32 | 17 | 5 | 10 | 64:32 | 32 | 56 | |
| 7 | 32 | 15 | 7 | 10 | 60:47 | 13 | 52 | |
| 8 | 32 | 13 | 8 | 11 | 50:45 | 5 | 47 | |
| 9 | 32 | 13 | 6 | 13 | 51:51 | 0 | 45 | |
| 10 | 32 | 10 | 10 | 12 | 53:61 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 9 | 10 | 13 | 46:52 | -6 | 37 | |
| 12 | 32 | 10 | 7 | 15 | 44:54 | -10 | 37 | |
| 13 | 32 | 8 | 8 | 16 | 36:60 | -24 | 32 | |
| 14 | 32 | 7 | 9 | 16 | 37:54 | -17 | 30 | |
| 15 | 32 | 9 | 3 | 20 | 44:72 | -28 | 30 | |
| 16 | 32 | 6 | 8 | 18 | 36:59 | -23 | 26 | |
| 17 | 32 | 4 | 11 | 17 | 32:65 | -33 | 23 | |
| 18 | 32 | 5 | 7 | 20 | 38:72 | -34 | 22 |
- Promotion
- Relegation
Trinec Biệt đội
No data for selected season